Cụm từ trùng lặp có thể là kiến thức khá lạ lẫm, tuy nhiên chúng ta sử dụng chúng rất nhiều, đặc biệt trong tiếng Anh giao tiếp. Ở bài viết hôm nay, hãy cùng IPP tìm hiểu khái niệm và danh sách những cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh phổ biến bạn nhé!
Xem thêm: Phrasal verbs là gì? Các động từ ghép tiếng Anh phổ biến

I. Cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh là gì?
Cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh là hiện tượng lặp lại toàn bộ hoặc một phần của từ để tạo ra một từ hoặc cụm từ mới, thường mang nghĩa nhấn mạnh, bổ sung hoặc mô tả một tính chất cụ thể. Ví dụ:
– I’ve told you again and again not to do that. (Tôi đã nói đi nói lại với bạn là đừng làm điều đó rồi mà.)
– I saw them walking hand in hand through town the other day. (Hôm nọ tôi thấy họ tay nắm tay nhau đi dạo phố.)
II. Danh sách những cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh
Dưới đây IPP đã sưu tầm và tổng hợp những cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh, tham khảo ngay bạn nhé!
| STT | Cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh | Ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | Again and again | Lặp đi lặp lại | She called his name again and again, but he didn’t answer. (Cô ấy gọi tên anh ấy hết lần này đến lần khác nhưng anh ấy không trả lời.) |
| 2 | All in all | Nói chung, nhìn chung | All in all, the trip was a great experience. (Nhìn chung, chuyến đi là một trải nghiệm tuyệt vời.) |
| 3 | Arm in arm | Khoác tay nhau | The couple walked arm in arm down the street. (Cặp đôi khoác tay nhau đi dọc con phố.) |
| 4 | Back to back | Liên tiếp, quay lưng vào nhau | He had to work back to back shifts this week. (Anh ấy phải làm việc liên tục ca kíp tuần này.) |
| 5 | Bit by bit | Dần dần, từ từ | Bit by bit, she regained her confidence. (Dần dần, cô ấy lấy lại sự tự tin của mình.) |
| 6 | Day by day | Ngày qua ngày | His skills improved day by day. (Kỹ năng của anh ấy được cải thiện từng ngày.) |
| 7 | Day to day | Hàng ngày, thường nhật | The manager oversees day to day operations. (Người quản lý giám sát các hoạt động hàng ngày.) |
| 8 | End to end | Từ đầu đến cuối | The bookshelves were lined up end to end. (Những kệ sách được xếp nối tiếp nhau từ đầu đến cuối.) |
| 9 | Enough is enough | Đủ rồi! | I can’t tolerate this anymore; enough is enough! (Tôi không thể chịu đựng được nữa; đủ rồi đấy!) |
| 10 | An eye for an eye | Ăn miếng trả miếng | Some people still believe in an eye for an eye justice. (Một số người vẫn tin vào công lý “ăn miếng trả miếng.”) |
| 11 | Eye to eye | Đồng quan điểm | We finally saw eye to eye on the matter. (Cuối cùng chúng tôi cũng đồng quan điểm về vấn đề này.) |
| 12 | Face to face | Trực tiếp, mặt đối mặt | They had a face to face discussion about the issue. (Họ đã có một cuộc thảo luận trực tiếp về vấn đề này.) |
| 13 | Hand in hand | Tay trong tay, đi đôi với nhau | Success and hard work go hand in hand. (Thành công và sự chăm chỉ luôn đi đôi với nhau.) |
| 14 | Head to head | Đối đầu trực tiếp | The teams went head to head in the championship. (Các đội đối đầu nhau trong trận chung kết.) |
| 15 | Heart to heart | Thành thật, chân tình | They had a heart to heart talk about their problems. (Họ đã có một cuộc trò chuyện chân tình về vấn đề của họ.) |
| 16 | Less and less | Càng ngày càng ít đi | I see him less and less these days. (Dạo này tôi ngày càng ít gặp anh ấy hơn.) |
| 17 | Little by little | Dần dần | Little by little, she adjusted to her new life. (Dần dần, cô ấy thích nghi với cuộc sống mới.) |
| 18 | Lose-lose | Hai bên đều không có lợi | If we continue this fight, it will be a lose-lose situation. (Nếu chúng ta tiếp tục cãi vã, cả hai bên đều sẽ không có lợi.) |
| 19 | More and more | Càng ngày càng nhiều | More and more people are choosing to eat healthy. (Ngày càng nhiều người chọn ăn uống lành mạnh.) |
| 20 | Mouth-to-mouth (resuscitation) | Hô hấp nhân tạo | The lifeguard performed mouth-to-mouth resuscitation on the drowning victim. (Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân bị đuối nước.) |
| 21 | Neck and neck | San sát nhau, ngang nhau | The competitors were neck and neck until the final lap. (Các thí sinh cạnh tranh ngang nhau cho đến vòng cuối cùng.) |
| 22 | Never say never | Không gì là không thể | He once said he’d never get married, but never say never. (Anh ấy từng nói sẽ không bao giờ kết hôn, nhưng không gì là không thể.) |
| 23 | A no-no | Điều cấm kỵ, không được phép | Texting while driving is a no-no. (Nhắn tin khi lái xe là điều không được phép.) |
| 24 | On and on | Liên tục, kéo dài | He kept talking on and on about his vacation. (Anh ấy cứ nói mãi về kỳ nghỉ của mình.) |
| 25 | One by one | Từng cái/người một | The students entered the hall one by one. (Các học sinh lần lượt bước vào hội trường.) |
| 26 | One on one | Gặp riêng | The coach gave each player one on one training. (Huấn luyện viên đào tạo từng cầu thủ một cách riêng lẻ.) |
| 27 | Out and out | Hoàn toàn, tuyệt đối | It was an out and out disaster. (Đó hoàn toàn là một thảm họa.) |
| 28 | Over and over | Lặp đi lặp lại | He listened to the song over and over. (Anh ấy nghe đi nghe lại bài hát.) |
| 29 | Shoulder to shoulder | Vai kề vai | They worked shoulder to shoulder to complete the project. (Họ làm việc vai kề vai để hoàn thành dự án.) |
| 30 | Side by side | Cạnh nhau, kề sát nhau | The two friends sat side by side at the concert. (Hai người bạn ngồi cạnh nhau tại buổi hòa nhạc.) |
| 31 | Side to side | Lắc lư, chao đảo | The swing moved side to side in the wind. (Chiếc xích đu lắc lư trong gió.) |
| 32 | So-so | Tàm tạm | The food was so-so, not great but not bad. (Món ăn cũng tàm tạm, không ngon lắm nhưng cũng không tệ.) |
| 33 | Step by step | Từng bước một | She followed the instructions step by step. (Cô ấy làm theo hướng dẫn từng bước một.) |
| 34 | Through and through | Hoàn toàn, tuyệt đối | He is a true leader through and through. (Anh ấy hoàn toàn là một nhà lãnh đạo thực thụ.) |
| 35 | Time after time | Hết lần này đến lần khác | She forgave him time after time. (Cô ấy tha thứ cho anh ấy hết lần này đến lần khác.) |
| 36 | Time and time again | Lặp đi lặp lại | He warned them time and time again, but they didn’t listen. (Anh ấy cảnh báo họ hết lần này đến lần khác, nhưng họ không nghe.) |
| 37 | Toe to toe | Đối đầu trực tiếp | The two players went toe to toe in the final round. (Hai người chơi đối đầu trực tiếp ở vòng chung kết.) |
| 38 | Win-win | Đôi bên cùng có lợi | Their deal was a win-win for both companies. (Thỏa thuận của họ mang lại lợi ích cho cả hai công ty.) |
| 39 | Word for word | Sao chép nguyên văn | He repeated the speech word for word. (Anh ấy lặp lại bài phát biểu từng chữ một.) |
III. Bài tập những cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh thực hành
Để hiểu hơn về ý nghĩa, cách dùng của những cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh phía trên, hãy cùng IPP hoàn thành phần bài tập dưới đây bạn nhé!
| Câu | Câu hỏi | A | B | C |
| 1 | She read the poem ________, trying to memorize every word. | Again and again | Word for word | Arm in arm |
| 2 | ________, the event was a huge success despite some minor issues. | Toe to toe | All in all | Hand in hand |
| 3 | The two best friends walked ________ through the park, chatting happily. | Again and again | Time after time | Arm in arm |
| 4 | The company scheduled multiple meetings ________, leaving no time for breaks. | Back to back | Bit by bit | Shoulder to shoulder |
| 5 | She learned to play the piano ________, practicing a little each day. | Back to back | Bit by bit | Side by side |
| 6 | ________, his health improved as he followed the doctor’s advice. | Back to back | One on one | Day by day |
| 7 | His daily routine changes from ________, making his schedule unpredictable. | Day to day | End to end | Enough is enough |
| 8 | The bridge spans ________, connecting both ends of the river. | Day to day | End to end | Enough is enough |
| 9 | After being lied to repeatedly, she finally shouted, “________!” | Neck and neck | End to end | Enough is enough |
| 10 | The opposing teams stood ________, ready for the final showdown. | Toe to toe | Side to side | So-so |
Đáp án:
1 – A
2 – B
3 – C
4 – A
5 – B
6 – C
7 – A
8 – B
9 – C
10 – A
Hy vọng qua bài viết trên đây bạn đã nắm được ý nghĩa của những cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh và hoàn thành bài tập mà IPP đã cung cấp. Thường xuyên theo dõi IPP để cập nhật nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích bạn nhé!







