Chuyển tới nội dung

60+ từ vựng Valentine tiếng Anh dành cho ngày lễ Tình nhân 14/2

Bạn đang chuẩn bị cho Ngày Lễ Tình Nhân? Valentine’s Day (Ngày Lễ Tình Nhân) là dịp đặc biệt để thể hiện tình yêu và sự quan tâm đến người thương. Nếu bạn đang muốn viết một tấm thiệp ngọt ngào, lên kế hoạch cho một buổi hẹn hò lãng mạn, hay đơn giản là muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình, bài viết của IPP sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng Valentine đa dạng và ngọt ngào nhất.

Xem thêm: 30+ chủ đề từ vựng IELTS Speaking phổ biến nhất hiện nay

từ vựng Valentine tiếng anh

I. Từ vựng về ngày Valentine tiếng Anh

Ngày lễ Tình nhân là dịp để bày tỏ tình cảm yêu thương. Để giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp, dưới đây là một số từ vựng Valentine tiếng Anh thông dụng:

1. Hoạt động trong dịp Valentine

Từ vựng Valentine tiếng Anh Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
Date /deɪt/ Buổi hẹn hò I’m going on a date with my boyfriend tonight.
Celebrate /ˈselɪˌbreɪt/ Ăn mừng, kỷ niệm We always celebrate Valentine’s Day together.
Gift exchange /ɡɪft ɪksˈʧeɪndʒ/ Trao quà Exchanging gifts on Valentine’s Day is our favorite tradition.
Romantic dinner /rəˈmæntɪk ˈdɪnər/ Bữa tối lãng mạn They enjoyed a romantic candlelit dinner at an elegant restaurant.
Send a card /sɛnd ə kɑːd/ Gửi thiệp I mailed him a heartfelt Valentine’s card this morning.
Couple’s dance /ˈkʌplz dæns/ Điệu nhảy của cặp đôi The couple’s first dance at the wedding was truly magical.
Love letter /lʌv ˈlɛtər/ Thư tình She found a love letter hidden in her book.
Surprise party /sərˈpraɪz ˈpɑːrti/ Tiệc bất ngờ They arranged a surprise party for their best friend.
Proposal /prəˈpəʊzl/ Lời cầu hôn His romantic proposal by the beach took her by surprise.
Love song /lʌv sɒŋ/ Bản tình ca This beautiful love song reminds me of our first date.
Romantic getaway /rəʊˈmæntɪk ˈɡɛtəweɪ/ Chuyến du lịch lãng mạn They booked a romantic getaway to a tropical island.
Heartfelt message /ˈhɑːtfɛlt ˈmɛsɪdʒ/ Lời nhắn chân thành He sent me a heartfelt message that made my day.
Kiss /kɪs/ Nụ hôn They shared a tender kiss as the fireworks lit up the sky.
Go to the cinema /ɡəʊ tə ðə ˈsɪnəmə/ Đi xem phim We’re planning to go to the cinema to watch a romantic movie.
Walking in the park /ˈwɔːkɪŋ ɪn ðə pɑːrk/ Đi dạo trong công viên They love walking in the park, especially in the evening.
Have a picnic /hæv ə ˈpɪknɪk/ Đi dã ngoại We decided to have a picnic at the beach this weekend.
Go stargazing /ɡəʊ ˈstɑːɡeɪzɪŋ/ Ngắm sao They went stargazing on the hilltop after dinner.
Take a trip /teɪk ə trɪp/ Đi du lịch They planned to take a trip to Italy for their anniversary.

2. Các món quà Valentine

Từ vựng Valentine tiếng Anh Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
Flower /ˈflaʊər/ Hoa He gave her a bouquet of flowers to express his love. (Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa để bày tỏ tình yêu.)
Chocolate /ˈʧɒklət/ Socola She was delighted to receive a heart-shaped box of chocolates. (Cô ấy rất vui khi nhận được hộp socola hình trái tim.)
Jewelry /ˈʤuːəlri/ Trang sức This bracelet is the perfect Valentine’s gift. (Chiếc vòng tay này là món quà Valentine hoàn hảo.)
Stuffed animal /stʌft ˈænɪməl/ Thú nhồi bông He surprised her with a big stuffed teddy bear. (Anh ấy làm cô ấy bất ngờ với một chú gấu bông to.)
Perfume /pɜːfjuːm/ Nước hoa She loves the perfume he picked for her. (Cô ấy thích mùi nước hoa mà anh ấy chọn cho cô.)
Teddy bear /ˈtɛdi bɛər/ Gấu bông A teddy bear is a classic Valentine’s present. (Gấu bông là một món quà Valentine kinh điển.)
Heart-shaped pendant /hɑːt ʃeɪpt ˈpɛndənt/ Mặt dây chuyền hình trái tim She wears the heart-shaped pendant he gave her every day. (Cô ấy đeo mặt dây chuyền hình trái tim mà anh ấy tặng mỗi ngày.)
Romantic card /rəʊˈmæntɪk kɑːrd/ Thiệp lãng mạn He wrote a heartfelt message in the romantic card. (Anh ấy viết một thông điệp chân thành trong tấm thiệp lãng mạn.)
Love coupons /lʌv ˈkuːpɒnz/ Phiếu quà tặng tình yêu She gave him love coupons for special dates. (Cô ấy tặng anh ấy phiếu quà tặng tình yêu để dùng trong những buổi hẹn đặc biệt.)
Gift basket /ɡɪft ˈbæskɪt/ Giỏ quà They exchanged beautifully wrapped gift baskets on Valentine’s. (Họ trao nhau những giỏ quà được gói đẹp mắt vào ngày Valentine.)
Handmade gift /ˈhændmeɪd ɡɪft/ Quà handmade A handmade gift always carries deep meaning. (Một món quà handmade luôn mang ý nghĩa sâu sắc.)
Mug /mʌɡ/ Cốc He got her a personalized Valentine’s mug. (Anh ấy tặng cô một chiếc cốc Valentine có in tên của cô ấy.)
Bouquet /buːˈkeɪ/ Bó hoa She was thrilled to receive a bouquet of red roses. (Cô ấy rất hạnh phúc khi nhận được một bó hoa hồng đỏ.)
Handbag /ˈhændbæɡ/ Túi xách He surprised her with a designer handbag. (Anh ấy làm cô ấy bất ngờ với một chiếc túi xách hàng hiệu.)
Cosmetics /kɒzˈmɛtɪks/ Mỹ phẩm She loves trying out new cosmetics from her Valentine’s gift. (Cô ấy thích thử các sản phẩm mỹ phẩm mới từ món quà Valentine của mình.)

3. Các từ vựng Valentine thông dụng khác

Từ vựng Valentine tiếng Anh Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
Heart /hɑːrt/ Trái tim He drew a big heart on her Valentine’s card. (Anh ấy vẽ một trái tim lớn trên tấm thiệp Valentine của cô ấy.)
Love /lʌv/ Tình yêu Love makes Valentine’s Day special. (Tình yêu làm cho ngày Valentine trở nên đặc biệt.)
Sweetheart /ˈswiːthɑːrt/ Người yêu, người thân yêu She called him her sweetheart in front of everyone. (Cô ấy gọi anh là người yêu trước mặt mọi người.)
Admire /ədˈmaɪə/ Ngưỡng mộ He admires her kindness and beauty. (Anh ấy ngưỡng mộ sự tốt bụng và vẻ đẹp của cô ấy.)
Affection /əˈfɛkʃən/ Sự yêu mến, tình cảm They show their affection through small gestures. (Họ thể hiện tình cảm qua những cử chỉ nhỏ.)
Romance /ˈrəʊmæns/ Lãng mạn Their love story is full of romance. (Câu chuyện tình yêu của họ tràn đầy sự lãng mạn.)
Crush /krʌʃ/ Cảm nắng She finally confessed her crush on him. (Cô ấy cuối cùng đã thổ lộ rằng mình thích anh ấy.)
Love affair /lʌv əˈfɛə/ Cuộc tình (thường mang nghĩa tiêu cực như ngoại tình) The movie is about a secret love affair. (Bộ phim kể về một cuộc tình bí mật.)
Soulmate /ˈsəʊlmeɪt/ Bạn đời, người tri kỷ He believes he has found his soulmate. (Anh ấy tin rằng mình đã tìm được tri kỷ.)
Heartthrob /ˈhɑːtθrɒb/ Người đàn ông hấp dẫn phái nữ He became a teenage heartthrob after his first movie. (Anh ấy trở thành thần tượng tuổi teen sau bộ phim đầu tiên.)
Commitment /kəˈmɪtmənt/ Cam kết, sự tận tâm Marriage is a lifelong commitment. (Hôn nhân là một sự cam kết suốt đời.)
Passion /ˈpæʃən/ Đam mê, sự nhiệt huyết Their passion for each other never fades. (Niềm đam mê họ dành cho nhau không bao giờ phai nhạt.)
Adoration /ˌædəˈreɪʃən/ Sự tôn thờ, ngưỡng mộ She looked at him with deep adoration. (Cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt đầy ngưỡng mộ.)
Cherish /ˈʧɛrɪʃ/ Trân trọng, yêu quý He cherishes every moment with her. (Anh ấy trân trọng từng khoảnh khắc bên cô.)
Devotion /dɪˈvəʊʃən/ Sự tận tụy, hiến dâng His devotion to his wife is admirable. (Sự tận tụy của anh ấy với vợ thật đáng ngưỡng mộ.)
Enchantment /ɪnˈʧɑːntmənt/ Sự mê hoặc, quyến rũ The candlelit dinner was pure enchantment. (Bữa tối dưới ánh nến thực sự mê hoặc.)
Tenderness /ˈtɛndəns/ Sự dịu dàng, âu yếm He treats her with great tenderness. (Anh ấy đối xử với cô rất dịu dàng.)
Lovebirds /ˈlʌvˌbɜːdz/ Cặp đôi yêu nhau They look like lovebirds on their honeymoon. (Họ trông như một cặp đôi đang hưởng tuần trăng mật.)
Infatuation /ɪnˌfætʃʊˈeɪʃən/ Sự say mê, cảm giác cuồng nhiệt His infatuation with her was obvious. (Sự say mê của anh ấy dành cho cô ấy là điều rõ ràng.)
Yearning /ˈjɜːnɪŋ/ Sự khao khát, sự mong mỏi She felt a deep yearning for his presence. (Cô ấy cảm thấy một sự khao khát sâu sắc đối với sự hiện diện của anh ấy.)
Lovesick /ˈlʌvsɪk/ Mệt mỏi vì yêu, đau khổ vì tình yêu He was lovesick after their breakup. (Anh ấy đau khổ vì tình yêu sau khi họ chia tay.)

II. Idiom tiếng Anh về tình yêu liên quan đến lễ Valentine

Ngoài các từ vựng Valentine tiếng Anh, bạn hãy tham khảo thêm một số idiom tiếng Anh về tình yêu sau:

Idiom Meaning Example
Head over heels in love Yêu cuồng nhiệt She fell head over heels in love with him the moment they started talking.
Match made in heaven Cặp đôi lý tưởng Everyone says that Mia and Tom are a match made in heaven.
Falling for someone Say đắm ai đó He didn’t expect to fall for her so quickly, but he did.
Love at first sight Tình yêu sét đánh When they met at the bookstore, it was love at first sight.
Tie the knot Kết hôn They plan to tie the knot in a small beach ceremony next summer.
Be in the doghouse Bị giận dỗi He forgot her birthday, so now he’s in the doghouse.
Puppy love Tình yêu tuổi học trò Their puppy love was sweet, but they knew it wouldn’t last forever.
Have a soft spot for someone Thích ai đó một cách đặc biệt No matter what he does, she always has a soft spot for him.
Heart skips a beat Lòng thổn thức His heart skipped a beat when she smiled at him.
Wear your heart on your sleeve Bày tỏ cảm xúc công khai She wears her heart on her sleeve, so it’s easy to know how she feels.
Lovebirds Cặp đôi yêu nhau thắm thiết Those two lovebirds are always together, holding hands.
Take someone’s breath away Làm ai đó say đắm His surprise proposal took her breath away.
Hit it off Hợp nhau ngay từ đầu They hit it off immediately and talked for hours.
Whisper sweet nothings Nói lời đường mật He loves whispering sweet nothings into her ear.
On the rocks Mối quan hệ rạn nứt Their relationship is on the rocks after constant arguments.
Pop the question Cầu hôn He finally popped the question during their trip to Paris.
Be smitten with someone Yêu mê mệt ai đó She’s completely smitten with her new boyfriend.
Go steady Hẹn hò nghiêm túc They have been going steady for over a year now.
Double date Hẹn hò đôi We’re going on a double date with my best friend and her boyfriend.
Love rat Kẻ phản bội trong tình yêu She broke up with him when she found out he was a love rat.

III. Từ vựng Valentine tiếng Anh về tình yêu: Cách xưng hô

Trong tình yêu, các cặp đôi còn có cách xưng hô đặc biệt thể hiện sự ngọt ngào. Hãy cùng xem từ vựng tiếng Anh về tình yêu khi xưng hô nữa nào!

Từ vựng Ý nghĩa
Baby bé cưng, bảo bối
Darling/Honey anh/em yêu
Kitty mèo con
My one and only người yêu duy nhất
My sweetheart người tình ngọt ngào
My true love tình yêu đích thực đời tôi
The love of one’s life tình yêu vĩnh cửu
My boo người dấu yêu
My man/my boy chàng trai của tôi
My woman/my girl cô gái của tôi

IV. Những từ viết tắt tiếng Anh về tình yêu

Ngoài ra, còn có một số từ viết tắt thông dụng trong chủ đề từ vựng tiếng Anh về tình yêu mà bạn không nên bỏ qua sau đây: 

Từ vựng Ý nghĩa
Bf/gf (boyfriend/girlfriend) bạn trai/bạn gái
H.a.k. (hugs and kisses) ôm và hôn
L.u.w.a.m.h. (love you with all my heart) yêu anh/em bằng cả trái tim
Bae (before anyone else) cụm từ rất phổ biến trên mạng xã hội, có nghĩa trước bất cứ ai (chỉ sự ưu tiên)
Ex chỉ người yêu cũ, như một lần “kinh nghiệm” yêu đương
F.a.t.h. (first and truest husband) người chồng đầu tiên và thân cận nhất
L.t.r. (long-term relationship) mối quan hệ tình cảm lâu dài, mật thiết
W.l.t.m. (would like to meet) khi 2 người mong muốn gặp mặt.

V. Lời chúc Valentine tiếng Anh

Sau khi đã nắm vững những từ vựng Valentine tiếng Anh, cùng IPP học thêm một số lời chúc sau đây để gửi tặng “nửa kia” nhân ngày lễ lãng mạn này bạn nhé!

Lời Chúc Valentine Nghĩa Tiếng Việt
Happy Valentine’s Day! You are the love of my life. Chúc mừng ngày Valentine! Em là tình yêu của cuộc đời anh.
Wishing you all the love and happiness in the world. Chúc em tràn đầy tình yêu và hạnh phúc trên thế gian này.
May your day be filled with love, laughter, and joy. Chúc ngày của em tràn ngập tình yêu, tiếng cười và niềm vui.
You complete me. Happy Valentine’s Day! Em hoàn thiện cuộc sống của anh. Chúc mừng ngày Valentine!
You make every day feel like Valentine’s Day. Em làm cho mỗi ngày trở nên đặc biệt như ngày Valentine.
To my one and only, Happy Valentine’s Day! Gửi đến người duy nhất của anh, chúc mừng ngày Valentine!
You are my heart’s desire. Em là điều mà trái tim anh ao ước.
May our love last forever. Mong tình yêu của chúng ta kéo dài mãi mãi.
I love you more than words can say. Anh yêu em hơn những gì lời nói có thể diễn tả.
Happy Valentine’s Day, my sweet Valentine! Chúc mừng ngày Valentine, người yêu ngọt ngào của anh!
You are my sunshine on the darkest days. Em là ánh nắng của anh trong những ngày tăm tối nhất.
I’m so lucky to have you in my life. Anh thật may mắn khi có em trong cuộc đời mình.
You are my forever and always. Em là mãi mãi và luôn luôn của anh.
My love for you grows stronger every day. Tình yêu của anh dành cho em ngày càng lớn hơn.
You are the reason I believe in love. Em là lý do khiến anh tin vào tình yêu.

Ngày lễ Tình nhân không chỉ là dịp để thể hiện tình cảm với “nửa kia” mà còn là cơ hội tuyệt vời để học hỏi và sử dụng các từ vựng Valentine tiếng Anh về tình yêu. Hy vọng rằng qua bài viết này của IPP, bạn sẽ trau dồi được những từ vựng và cụm từ hữu ích để sử dụng trong ngày lễ đặc biệt này. Đừng quên thử áp dụng các idiom và lời chúc Valentine để làm ngày của bạn thêm phần lãng mạn!

Xem thêm: Ẵm trọn điểm thi Writing Task 1 với bộ từ vựng cho Bar Chart nâng cao

Chia sẻ:

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest

FatPirate sign in security guide

FatPirate Casino – How to Sign In and Get Started Why Choose FatPirate Casino? FatPirate Casino has quickly become a favourite among UK gamblers because

Danh mục

Học viên điểm cao

Thạc sĩ Tú Phạm

8.5 IELTS OVERALL

  • Đạt 8.5 IELTS Overall (Speaking 9.0)
  • Thạc sĩ Thương mại quốc tế & Quản trị tại Anh Quốc
  • Nhà sáng lập IPP IELTS, hướng dẫn hơn 450 bạn đạt điểm thi đầu ra 7.0+, trong đó có hơn 100 bạn đạt 8.0-8.5
  • Đồng sáng lập PREP.VN – Nền tảng học luyện thi Tiếng Anh Online – 8 năm kinh nghiệm luyện thi IELTS 2013 – 2021
  • Cố vấn học thuật trong các chương trình của Hội Đồng Anh tại Hà Nội và TP. Hồ Chính Minh (2015-2019)
  • Tác giả cuốn sách “38 Chủ điểm từ vựng thiết yếu cho IELTS 7.0+”
  • Tác giả cuốn sách “60 Bài mẫu IELTS Speaking band 8.0″
  • Diễn giả tại nhiều sự kiện về IELTS

Với 8 năm kinh nghiệm hướng dẫn và giảng dạy IELTS, thầy Tú đã ghi dấu ấn với học viên bằng lối tiếp cận kiến thức mới lạ, độc đáo. Thầy đã truyền cảm hứng, vun đắp niềm yêu thích học Tiếng Anh thông qua hoạt động tương tác; từ đó giúp các bạn học viên hình thành và phát triển tư duy ngôn ngữ. Đến với mỗi buổi học, thầy Tú luôn tạo cảm giác thoải mái và gần gũi để học viên dễ dàng thích nghi và tiếp thu kiến thức mới.

Ms Trần Anh Thư

8.5 IELTS OVERALL

  • Đạt 8.5 IELTS Overall
  • 6 năm kinh nghiệm luyện thi IELTS
  • Giảng viên Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc Gia Hà Nội
  • Cử nhân Sư phạm ngôn ngữ Anh, Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc Gia Hà Nội
  • Thạc sĩ TESOL (Chứng chỉ quốc tế về phương pháp giảng dạy tiếng Anh)
  • Victoria University, Melbourne, Australia
  • Tham gia biên soạn Sách giáo khoa Tiếng Anh của NXB Đại học Sư Phạm và National Geographic Learning

“Tận tình, tỉ mỉ, chân thành” là những từ học viên miêu tả về phong cách giảng dạy của cô Anh Thư. Cô áp dụng phương pháp tiếp cận rất cụ thể giúp học viên nắm vững kiến thức và tự tin sau mỗi buổi học. Bên cạnh khối thành tích khủng, cô Anh Thư luôn khiến học viên yêu quý bởi tính cách gần gũi, thân thiện và nụ cười rạng rỡ đầy sức sống.