Chuyển tới nội dung

Paraphrase hiệu quả bằng 19 từ thay thế cho Very trong tiếng Anh

Để nhấn mạnh ý nghĩa của một tính từ trong tiếng Anh, nhiều thí sinh luôn “miệng nhanh hơn não”, thêm ngay từ “Very” vào trước tính từ đó. Cứ sử dụng cách trên sẽ khiến bạn mất điểm trong bài thi IELTS Speaking. Vậy nên, tham khảo ngay một số từ thay thế cho Very dưới đây để áp dụng vào bài thi Speaking thực chiến và nâng band điểm tiêu chí Lexical Resource nhanh chóng bạn nhé!

Xem thêm bài viết:

Tổng hợp các từ thay thế cho Firstly Secondly trong IELTS Writing

20+ cụm từ thay thế cho For example trong tiếng Anh

từ thay thế cho Very

1. Từ thay thế cho Very happy: Delighted

Từ vựng thay thế co Very happy đó chính là Delighted:

Very happy = Delighted (rất vui mừng, hạnh phúc)

Example: She is absolutely delighted that I can come (Cô ấy rất vui mừng rằng tôi có thể đến)

2. Từ thay thế cho Very good: Superb

Tiếp theo, IPP xin giới thiệu đến bạn đọc từ vựng thay thế cho Very good, đó là:

Very good = Superb (xuất sắc – nói về chất lượng)

Example: Peter scored a superb goal at the end of the second half (Peter ghi siêu phẩm vào cuối hiệp hai)

3. Từ thay thế cho Very cold: Freezing

Để thay thế cho từ Very cold trong tiếng Anh ta có thể áp dụng từ vựng Freezing.

Very cold = Freezing (Cực kỳ lạnh)

Example: We survived for 4 hours in the freezing water (Chúng tôi sống sót trong 4 giờ trong nước đóng băng).

4. Từ thay thế cho Very hot: Boiling

Very hot được rất nhiều người sử dụng, tuy nhiên cứ sử dụng mãi very hot thì kiểu gì cũng rát nhàm chán. Tham khảo ngay từ vựng thay thế cho Very hot dưới đây bạn nhé:

Very hot = Boiling (cực kỳ nóng)

Example: We worked 3 hours in the boiling sun (Chúng tôi đã làm việc 3 giờ dưới cái nắng như thiêu như đốt)

5. Từ thay thế cho Very dirty: Squalid

Từ vựng thay thế cho Very dirty trong tiếng Anh chính là Squalid:

Very dirty = Squalid (cực kỳ bẩn, khó chịu – nói về môi trường/ điều kiện sống, làm việc,..)

Example: The squalid house was her first home in the town (Ngôi nhà tồi tàn là ngôi nhà đầu tiên của cô trong thị trấn)

6. Từ thay thế cho Very clean: Spotless

Từ thay thế cho Very clean trong tiếng Anh đó chính là Spotless. Cùng IPP tìm hiểu về ý nghĩa và ví dụ của từ vựng này nhé:

Very clean = Spotless (cực kỳ sạch sẽ, sạch đẹp)

Example: My grandmother’s kitchen counters were spotless (Quầy bếp của bà tôi không tì vết).

7. Từ thay thế cho Very bad: Awful

Very bad – cụm từ vô cùng quen thuộc khi chỉ điều gì tồi tệ hoặc rất khố chịu đúng không nào? Tuy nhiên, để ghi điểm trong bài thi thực chiến, chắc chắn bạn cũng sử dụng từ vựng thay thế cho Very bad ngay và luôn.

Very bad = Awful (rất tệ và cảm thấy khó chịu)

Example: He’d been ill and he looked awful (Anh ấy bị ốm và anh ấy trông thật kinh khủng).

8. Từ thay thế cho Very beautiful: Gorgeous

Từ vựng tiếp theo IPP muốn giới thiệu đến bạn chính là Gorgeous. Gorgeous là từ vựng thay thế cho Very beautiful trong tiếng Anh.

Very beautiful = Gorgeous (rất xinh đẹp, lôi cuốn và thu hút)

Example: What a gorgeous room in your house! (Thật là một căn phòng tuyệt đẹp trong ngôi nhà của bạn!)

9. Từ thay thế cho Very small: Tiny

Dưới đây là từ vựng thay thế cho Very small, bạn có thể tham khảo:

Very small = Tiny (rất nhỏ – kích thước/ số lượng)

Example: Just trim a tiny bit off my boyfriend’s hair, please (Làm ơn cắt bớt một chút tóc của bạn trai tôi đi).

10. Từ thay thế cho Very funny: Hilarious

Vậy từ vựng thay thế cho Very funny trong tiếng Anh là gì, hãy cùng IPP đi tham khảo ngay từ vựng này bạn nhé:

Very funny = Hilarious (cực kỳ hài hước, vui nhộn)

Example: I didn’t like the film at all – My best friend thought it was hilarious (Tôi không thích bộ phim chút nào – Người bạn thân nhất của tôi nghĩ rằng nó rất vui nhộn)

11. Một số từ vựng thay thế cho Very khác

Ngoài ra bạn có thể tham khảo một số từ thay thế cho Very khác trong bảng bên dưới:

Very + ADJ & từ thay thế Ý nghĩa Ví dụ
Very angry = Furious /ˈfjʊriəs/ Cực kỳ nóng giận, tức giận My best friend was late and I was furious with her (Người bạn thân nhất của tôi đã đến muộn và tôi đã rất tức giận với cô ấy)
Very rude = Vulgar /ˈvʌlɡər/ Thô tục, không lịch sự, cư xử không tốt Isn’t it rather vulgar to talk about how much money you earn? (Không phải là khá thô tục khi nói về số tiền bạn kiếm được sao?)
Very big = Enormous /ɪˈnɔːrməs/ Cực kỳ to lớn My wife was absolutely enormous when she was pregnant (Vợ tôi cực kỳ to lớn khi cô ấy mang thai).
Very hungry = Starving /ˈstɑːr.vɪŋ/ Rất đói, đói cồn cào, chết đói The dogs were neglected and starving (Những con chó bị bỏ rơi và chết đói)
Very cute = Adorable /əˈdɔːrəbl/ Rất dễ thương, đáng yêu My friend has the most adorable four-year-old girl (Bạn tôi có một bé gái bốn tuổi đáng yêu nhất)
Very sad = Devastated /ˈdevəsteɪtɪd/ Rất buồn bã và sốc – đau khổ He adored his younger brother, and he was devastated when his brother died (Anh ấy yêu em trai mình, và anh ấy rất đau khổ khi em trai mình qua đời).
Very smart = Brilliant/ˈbrɪliənt/ Lỗi lạc Her uncle was a brilliant scientist (Chú của cô ấy là một nhà khoa học lỗi lạc)
Very sure = Certain /ˈsɜːrtn/ Rất chắc chắn My roommate was quite certain of her attacker’s identity (Bạn cùng phòng của tôi khá chắc chắn về danh tính của kẻ tấn công cô ấy).
Very poor = Destitute /ˈdestɪtuːt/ Rất nghèo, nghèo rớt mồng tơi During the global economic crisis, many people were left destitute (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, nhiều người nghèo rớt mồng tơi)

Trên đây là một số từ thay thế cho Very thông dụng nhất trong tiếng Anh. Lưu ngay những từ này để áp dụng dễ dàng vào bài thi IELTS Speaking thực chiến, chiếm trọn được band điểm thật cao trong tiêu chí Lexical Resource các bạn nhé!

 

Chia sẻ:

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest

Danh mục

Học viên điểm cao

Thạc sĩ Tú Phạm

8.5 IELTS OVERALL

  • Đạt 8.5 IELTS Overall (Speaking 9.0)
  • Thạc sĩ Thương mại quốc tế & Quản trị tại Anh Quốc
  • Nhà sáng lập IPP IELTS, hướng dẫn hơn 450 bạn đạt điểm thi đầu ra 7.0+, trong đó có hơn 100 bạn đạt 8.0-8.5
  • Đồng sáng lập PREP.VN – Nền tảng học luyện thi Tiếng Anh Online – 8 năm kinh nghiệm luyện thi IELTS 2013 – 2021
  • Cố vấn học thuật trong các chương trình của Hội Đồng Anh tại Hà Nội và TP. Hồ Chính Minh (2015-2019)
  • Tác giả cuốn sách “38 Chủ điểm từ vựng thiết yếu cho IELTS 7.0+”
  • Tác giả cuốn sách “60 Bài mẫu IELTS Speaking band 8.0″
  • Diễn giả tại nhiều sự kiện về IELTS

Với 8 năm kinh nghiệm hướng dẫn và giảng dạy IELTS, thầy Tú đã ghi dấu ấn với học viên bằng lối tiếp cận kiến thức mới lạ, độc đáo. Thầy đã truyền cảm hứng, vun đắp niềm yêu thích học Tiếng Anh thông qua hoạt động tương tác; từ đó giúp các bạn học viên hình thành và phát triển tư duy ngôn ngữ. Đến với mỗi buổi học, thầy Tú luôn tạo cảm giác thoải mái và gần gũi để học viên dễ dàng thích nghi và tiếp thu kiến thức mới.

Ms Trần Anh Thư

8.5 IELTS OVERALL

  • Đạt 8.5 IELTS Overall
  • 6 năm kinh nghiệm luyện thi IELTS
  • Giảng viên Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc Gia Hà Nội
  • Cử nhân Sư phạm ngôn ngữ Anh, Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc Gia Hà Nội
  • Thạc sĩ TESOL (Chứng chỉ quốc tế về phương pháp giảng dạy tiếng Anh)
  • Victoria University, Melbourne, Australia
  • Tham gia biên soạn Sách giáo khoa Tiếng Anh của NXB Đại học Sư Phạm và National Geographic Learning

“Tận tình, tỉ mỉ, chân thành” là những từ học viên miêu tả về phong cách giảng dạy của cô Anh Thư. Cô áp dụng phương pháp tiếp cận rất cụ thể giúp học viên nắm vững kiến thức và tự tin sau mỗi buổi học. Bên cạnh khối thành tích khủng, cô Anh Thư luôn khiến học viên yêu quý bởi tính cách gần gũi, thân thiện và nụ cười rạng rỡ đầy sức sống.