Chuyển tới nội dung

Tổng hợp từ vựng C1 nâng cao theo 10+ chủ đề tiếng Anh thông dụng (kèm file PDF)

Để đạt được mức độ tiếng Anh C1 bạn cần phải sở hữu và sử dụng các từ vựng tương đương với trình độ đó. Đặc biệt trong kỳ thi IELTS, càng sử dụng nhiều từ vựng C1 phù hợp với ngữ cảnh, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao band điểm của mình. Dưới đây IPP đã sưu tầm và tổng hợp từ vựng tiếng Anh C1 theo 10+ chủ đề nâng cao, cùng tham khảo nhé!

từ vựng C1

I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh C1 theo chủ đề

Khác với các chủ đề ở từ vựng tiếng Anh A1, A2, B1, B2 thì đến với mức độ C1 chúng ta sẽ học các từ vựng ở mức độ khó hơn, và chủ đề cũng mang tính học thuật, chuyên ngành. Vậy những chủ đề khó nhằn này bao gồm những gì? Hãy cùng IPP khám phá ngay dưới đây nhé!

1. Sách vở

Với chủ đề sách vở, tưởng chừng như đơn giản những càng nghiên cứu sâu, chúng ta sẽ phát hiện ra rất nhiều từ vựng C1 được sử dụng, đặc biệt là khi nghiên cứu các nguồn sách cổ. Hãy cùng IPP khám phá các từ vựng đó là gì nhé!

Từ vựng C1: Chủ đề sách vở
allegory (n): truyện ngụ ngôn sequel (n): hậu truyện
comic strip (n): truyện tranh true crime (n): tội ác có thật 
whodunnit (n): thể loại tiểu thuyết trinh thám có cốt truyện phức tạp symbolism (n): tính biểu tượng
autobiography (n): hồi ký  trilogy (n): tác phẩm bộ ba liên hoàn, cùng nội dung với nhau
backstory (n): câu chuyện phía sau, câu chuyện nền tragic (adj): bi kịch
title page (n): trang tiêu đề script (n): lời thoại
twist (n): một tình huống bất ngờ trong quá trình các sự kiện proofread (v): đọc và sửa chữa những lỗi sai của một văn bản
characterization (n): sự biểu thị, sự mô tả đặc điểm compose (v): soạn, sáng tác 
dramatist/playwright (n): nhà soạn kịch (viết vở kịch cho TV, nhà hát…) co-author (v): đồng tác giả
first-person (adj): viết hoặc nói về chính mình ironic (adj): mỉa mai
hardcover book (n): sách bìa cứng intriguing (adj): hấp dẫn, kích thích
paperback book (n): sách bìa mềm inspirational (n): nguồn cảm hứng
appendix (n): phụ lục gripping (adj): thu hút sự chú ý
pamphlet (n): sách mỏng appealing (adj): hấp dẫn, thú vị, lôi cuốn

2. Văn học

Từ vựng C1 chủ đề Văn học có bao nhiêu từ và được sử dụng như thế nào? Hãy cùng IPP tìm hiểu ngay bảng dưới đây nhé!

Từ vựng C1: Chủ đề văn học
Plot (n): cốt truyện stanza (n): đoạn thơ, khổ thơ
subplot (n): cốt truyện phụ alliteration (n): ám chỉ  
synopsis (n): bản tóm tắt, bản toát yếu trope (n): phép chuyển nghĩa (sử dụng từ hay nhóm từ theo nghĩa bóng), phép tu từ
  byline (n): ghi chú tên tác giả
catharsis (n): việc giải phóng những cảm xúc mạnh mẽ thông qua một hoạt động hoặc trải nghiệm cụ thể  Caption (n): lời chú thích ở hình ảnh minh họa
cliche (n): lời sáo rỗng  character count (n): số lượng ký tự (trong một đoạn văn bản)
copyright (n): bản quyền couplet (n): cặp câu trong thơ ca
denouement (n): kết cục, đoạn kết epithet (n): tính ngữ (thường gắn với tên 1 người với mục đích chỉ trích, tán dương họ)
discourse (n): diễn đạt, đàm luận, bài văn exegesis (n): chú giải, bình luận, bình giải
dystopia (n):  một xã hội rất tồi tệ và không công bằng trong văn học free-verse (n): thơ tự do
elegy  (n): khúc bi ca jargon (n): biệt ngữ (từ hoặc cụm từ thường được sử dụng trong nhóm)
hubris (n): sự ngạo mạn monologue (n): cảnh độc thoại trong một vở kịch; vở kịch chỉ có một vai diễn
hyperbole (n): lời ngoa dụ, lời nói cường điệu onomatopoeia (n): từ tượng thanh
prosody (n): nghiên cứu về thể thơ và nghệ thuật làm thơ paradigmatic (adj): kiểu mẫu, mô hình, khuôn mẫu
soliloquy (n): phần độc thoại, đoạn độc thoại pun (n & v): chơi chữ

3. Cuộc sống thành phố

Cuộc sống thành phố hiện đại và không ngừng biến đổi. Vậy khi miêu tả đồ vật, cuộc sống thành thị thì chúng ta sẽ thường sử dụng những từ vựng nào? Hãy cùng IPP khám phá ngay bảng dưới đây nhé!

Từ vựng C1: Chủ đề cuộc sống thành phố
apartment building (n): tòa nhà chung cư amenities (n): tiện nghi
art gallery (n): phòng trưng bày nghệ thuật backstreet (n): phố hẹp, thường ở phía sau các ngôi nhà hoặc ở khu cổ hơn hoặc nghèo hơn của thành phố  
amusement park (n): công viên giải trí bus route (n): tuyến đường xe buýt
botanical garden (n): vườn bách thảo city dweller (n): cư dân thành phố
bus terminal/taxi stop (n): trạm xe buýt/ trạm dừng taxi commuter (n): người thường xuyên di chuyển một quãng đường khá xa giữa nơi làm việc và nhà của mình
concrete jungle (n): Rừng bê tông (Nơi chỉ có các tòa nhà mà không có cây xanh) commuter belt (n): khu vực vành đai xung quanh thành phố 
convenience store (n): cửa hàng tiện ích congestion/traffic jam (n): tắc nghẽn/tắc đường
shopping precinct/mall (n): khu mua sắm/ trung tâm thương mại skyscraper (n): nhà chọc trời, công trình kiến trúc cao tầng
cultural center (museums, festivals…) (n): trung tâm văn hóa (bảo tàng, lễ hội…) conurbation (n): khu mở rộng của thành phố 
downtown (n): khu vực trung tâm của một thành phố cosmopolitan (adj): mang tính quốc tế
drive-through (n): một nhà hàng, ngân hàng hoặc cửa hàng mà khách hàng có thể được dịch vụ mà không cần ra khỏi xe cycle path (n): đường dành cho xe đạp 
health facilities (hospital, clinic, dental clinic, health center…)  (n): cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám, phòng khám nha khoa, trung tâm y tế…) exurb (extra-urban) (n): ngoại thành
pavement café (n): cà phê vỉa hè  outskirt (adj): ngoại thành
multi-storey car park (n): bãi đỗ xe nhiều tầng metropolis (n): đô thị
neighborhood (n): khu hàng xóm inner city (n): nội thành
industrial zone/business park  (n): khu công nghiệp/ khu thương mại high street (n): đại lộ
no-go zone/area (n): khu vực cấm vào, nơi nguy hiểm housing estate (n): khu dân cư
shantytown (n): khu ổ chuột office building/office block (n): tòa nhà văn phòng
residential area/residential building (n): khu dân cư/tòa nhà dân cư pedestrian zone (n): khu vực chỉ dành cho người đi bộ
  rush hour (n): giờ cao điểm 

4. Môi trường và biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang là một trong những vấn đề toàn cầu. Để có thể tìm hiểu, nghiên cứu thêm các thông tin về vấn đề này chúng ta cần bổ sung cho mình khá nhiều từ vựng C1 cao cấp. Vậy các từ vựng được sử dụng trong topic Môi trường này là gì? Hãy cùng IPP tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề môi trường (biến đổi khí hậu)
acid rain (n): mưa có chứa các hóa chất độc hại tích tụ trong khí quyển khi nhiên liệu hóa thạch bị đốt cháy aftershock (n): dư chấn
carbon footprint (n): lượng carbon dioxide thải ra từ các hoạt động của một người/ một nhóm clearcutting/clearfelling (v): phát quang, chặt hạ hầu hết hoặc tất cả cây trong một khu vực
carbon-neutral (adj): lượng carbon dioxide được giảm xuống mức không hoặc được cân bằng bởi các hành động bảo vệ môi trường climate denial (n): (thái độ) từ chối chấp nhận rằng biến đổi khí hậu đang xảy ra và do hành vi của con người gây ra
carbon capture and storage (n): quá trình thu thập carbon dioxide và lưu trữ nó để không ảnh hưởng đến khí quyển disaster area (n): khu vực thiên tai, nơi xảy ra thảm họa
climate emergency (n): tình trạng khẩn cấp về khí hậu domestic waste/household waste (n): rác thải sinh hoạt
electrical storm (n): bão điện, cơn bão dữ dội trong đó điện được sinh ra trong khí quyển eco-anxiety (n): lo lắng về sinh thái
greenhouse gas (n): khí nhà kính (bao gồm carbon dioxide, nitrous oxide và methane) energy-efficient (adj): tiết kiệm năng lượng
ozone-friendly (adj): không chứa các chất gây hại cho tầng ozone hazardous waste (n): chất thải độc hại
shock wave (n): chuyển động của áp suất không khí rất cao gây ra bởi một vụ nổ, động đất… zero-emission (adj): mô tả một phương tiện không tạo ra khí gây ô nhiễm
solar radiation (n): bức xạ mặt trời the human impact (phrase): tác động của con người
tremor (n): trận động đất nhỏ a drastic change (phrase): một sự thay đổi mạnh mẽ
waterspout (n): vòi rồng an insurmountable challenge (phrase): một thách thức không thể vượt qua

5. Văn hóa & truyền thống

Văn hóa và truyền thống không bao giờ bị quên lãng vì tính kế thừa và phát triển của nó. Chính vì vậy vốn từ vựng dùng để bàn luận chủ đề này tương đối rộng rãi. Vậy có những từ vựng C1 nào được sử dụng trong topic này? Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề văn hóa & Truyền thống
a melting-pot (n): sự pha trộn giữa các nền văn hóa và chủng tộc trong một quốc gia hoặc tổ chức chauvinism (n): thành kiến quá lớn về một vấn đề; chủ nghĩa bá quyền nước lớn
acculturation (n): giao lưu văn hóa, giao thoa văn hóa nostalgic (adj): hoài cổ, luyến tiếc quá khứ
biculturalism (n): thuộc hai nền văn hóa khác nhau patriotism (n): chủ nghĩa yêu nước, lòng yêu nước
civilization (n): nền văn minh peoplehood (n): đặc tính dân tộc
commercialism (n): thương mại; chủ nghĩa trọng thương sacred cow (n): tư tưởng hoặc tục lệ mà mọi người ủng hộ, không thắc mắc hoặc chỉ trích gì
contemporary culture/modern culture (n): văn hóa đương đại social stratification (n): phân tầng xã hội 
counter-culture (n): phản văn hóa stereotype (n): khuôn mẫu, niềm tin khái quát, ấn tượng bất di bất dịch về điều gì
culture diffusion (n): sự lan truyền văn hóa subculture (n): văn hóa nhóm, tiểu văn hóa
cultural conflict (n): xung đột văn hóa supremacism (n): thuyết ưu thế (chủ trương ưu thế của một nhóm người, qua giới tính hoặc chủng tộc)
cultural relativism (n): thuyết tương đối văn hóa traditional beliefs and customs (phrase): các niềm tin và phong tục truyền thống
culture shock (n): cú sốc văn hóa to embrace cultural differences (phrase): chấp nhận những khác biệt về văn hóa 
cyberculture (n): văn hóa mạng, văn hóa internet the fabric of society (phrase): kết cấu của xã hội
denominationalism (n): thái độ bè phái; sự nhấn mạnh đến những khác biệt về tôn giáo a historical site (phrase): di tích lịch sử
discrimination (n): sự đối xử phân biệt core values (phrase): những giá trị cốt lõi
enculturation (n): tiếp cận văn hóa, hội nhập văn hóa intangible cultural heritage: di sản văn hóa phi vật thể
epistemology (n): nhận thức luận long-standing culture: nền văn hóa lâu đời
exotic culture (n): văn hóa ngoại lai shanties and dirges: những bài hát truyền thống (hò, hát tuồng,..)
folk culture (n): văn hóa dân gian indigenous culture/local culture (n): văn hóa bản địa/văn hóa địa phương
homogeneous (adj): đồng nhất, thuần nhất intellectualism (n): thuyết duy lý trí 
inheritance/heritage (n): di sản cultural integration (n): sự hội nhập văn hóa
multiculturalism (n): đa văn hóa  

6. Kinh tế

Kinh tế – chủ đề khá phức tạp và mang những thuật ngữ hóc búa không phải ai cũng có thể hiểu rõ được. Vậy hãy cùng IPP tìm hiểu xem ở từ vựng C1 dùng để bàn luận về topic này nhé!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề kinh tế
accelerated depreciation (n): khấu hao nhanh (mức khấu hao những năm đầu cao, giảm dần về sau) accommodating monetary policy (n): chính sách tiền tệ thích ứng (cho phép cung tiền tăng lên phù hợp với thu nhập quốc dân và nhu cầu về tiền)
active balance (n): dư ngạch, số dư hoạt động (khối lượng tiền tệ chu chuyển thường xuyên trong khoảng thời gian giữa các lần thanh toán) amortize (v): trả dần, trừ dần (món nợ)
aggregate output (n): tổng sản lượng (đồng nghĩa với GDP) autarky (n): chính sách tự cung tự cấp, sự tự cấp tự túc
bilateral assistance (n): trợ giúp song phương balanced growth (n): tăng trưởng cân đối 
budget deficit (n): thâm hụt ngân sách deflation (n): giảm phát
buffer stocks (n): dự trữ điều hòa (lượng hàng hóa được dự trữ để điều hòa sự biến động của giá hàng sơ chế) e-commerce (n): thương mại điện tử
capital expenditure (n): chi phí tài sản cố định/ chi phí vốn (đầu tư vào tài sản cố định của doanh nghiệp  như nhà xưởng, máy móc…) embargo (n): lệnh cấm vận, sự đình chỉ hoạt động buôn bán
credit crunch (n): thắt chặt tín dụng (hiện tượng cắt giảm hoạt động cho vay của các tổ chức tài chính do sự thiếu hụt vốn đột ngột) financial year/fiscal year (n):  năm tài chính
earning per share (EPS) (n): thu nhập trên mỗi cổ phiếu, EPS cho biết khả năng sinh lời của một công ty hyperinflation (n): siêu lạm phát, tình trạng lạm phát cao có tác động phá hoại nền kinh tế
gross domestic product (GDP)  (n): tổng sản phẩm nội địa macroeconomics and microeconomics (n): kinh tế vĩ mô và kinh tế vi mô
gross national product (GNP)  (n): tổng sản lượng quốc gia freelancer (n): người làm việc độc lập và tự do về thời gian, về địa điểm làm việc… 
free trade agreement (n): hiệp định thương mại tự do market economy (n): nền kinh tế thị trường (hệ thống kinh tế trong đó hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, bán… thiết lập bởi sự cân bằng cung và cầu) 
foreign direct investment (n): vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài recession/depression (n): suy thoái/khủng hoảng kinh tế
supplementary taxation (n): thuế phụ thu stock market (n): thị trường chứng khoán
transnational corporation (n): công ty xuyên quốc gia (gồm công ty mẹ và hệ thống công ty chi nhánh ở nước ngoài) subsidy (n): trợ cấp, phụ cấp
supply and demand (n): cung và cầu tariff (n): thuế quan
stagnant economy (n): Nền kinh tế trì trệ  

7. Thực phẩm & dinh dưỡng

Khác với từ vựng A1, A2 về chủ đề thức ăn đồ uống, chúng ta chỉ tìm hiểu tên các món ăn rất đơn giản. Nhưng khi tìm hiểu từ vựng C1, chúng ta cần nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực này với các thuật ngữ khoa học chuyên sâu hơn!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề thực phẩm & Dinh dưỡng
bolt down (v): ăn một lúc một miếng to daily consumption (n): mức tiêu thụ hàng ngày, lượng bạn ăn hàng ngày
a big eater (n): một người ăn nhiều exotic food (n): thực phẩm có nguồn gốc từ các quốc gia khác
fussy eater (n): người kén ăn nutritional benefit (n): lợi ích dinh dưỡng
doggy bag (n): hộp đựng mà nhà hàng cung cấp để khách có thể mang thức ăn thừa về nhà expiry date (n): ngày hết hạn 
fine dining (n): hình thức dùng bữa tại nhà hàng cao cấp home cooked (adj): nấu và ăn tại nhà 
a scrumptious meal (n): một bữa ăn hảo hạng, một bữa ăn ngon organic food (n): thực phẩm hữu cơ
a slap-up meal (n): bữa ăn nhiều món, thịnh soạn food allergy (n): dị ứng thực phẩm
gourmet (adj): chất lượng cao (thực phẩm, phục vụ…) food poisoning (n): ngộ độc thực phẩm
junk food (n): thức ăn vặt, thực phẩm ít giá trị dinh dưỡng, chứa nhiều đường, tinh bột, chất béo…  mouth-watering (adj): (đồ ăn) có hình thức hoặc mùi rất thơm ngon 
processed food (n): thức ăn chế biến sẵn potluck (n): bữa ăn thân mật
preservatives (n): chất bảo quản teetotal (adj): không bao giờ uống rượu
ready meal (n): bữa ăn nấu sẵn, khi ăn chỉ cần hâm nóng lại a balanced diet (phrase): chế độ ăn cần bằng
shelf life (n): hạn sử dụng  vegetarian diet (n): chế độ ăn chay (không ăn thịt, cá…)
wine and dine (phrase): chiêu đãi seasonal fruits (n): trái cây vào mùa
  starving hungry (phrase): đói ngấu nghiến

8. Vấn đề toàn cầu

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh C1 về vấn đề toàn cầu, cùng IPP tìm hiểu trong bảng dưới đây bạn nhé!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề vấn đề toàn cầu
a challenge (n):  một thách thức brain drain (n): chảy máu chất xám
global warming (n): sự nóng lên toàn cầu child labour (n): lao động trẻ em
natural disaster (n): thiên tai  civil war (n): nội chiến
overpopulation (n): quá tải dân số deforestation (n): nạn phá rừng
pollution (n): ô nhiễm  famine (n): nạn đói
terrorism (n): khủng bố genocide (n): diệt chủng
urbanization (n): đô thị hóa homelessness (n): vô gia cư
refugee (n): người tị nạn human trafficking (n): nạn buôn bán người 
antisocial behavior (n): hành vi chống đối xã hội illiteracy (n): nạn mù chữ
domestic violence (n): bạo lực gia đình inequality (n): bất bình đẳng 
economic crisis (n): khủng hoảng kinh tế joblessness/unemployment (n): nạn thất nghiệp
gender imbalance (n): mất cân bằng giới tính poverty (n): nạn nghèo đói
human exploitation (n): bóc lột con người prostitution (n): nạn mại dâm
illegal immigration (n): nhập cư bất hợp pháp racism (n): phân biệt chủng tộc 
social inequality (n): bất bình đẳng xã hội  

9. Sở thích & giải trí

Hãy cùng IPP điểm danh các từ vựng C1 cao cấp thuộc chủ đề sở thích và giải trí ngay trong bảng dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề sở thích & Giải trí
to take up a hobby (phrase): bắt đầu một sở thích an amateur (n): nghiệp dư
to have a go at something/to try my hand at something (phrase): thử làm gì đó  an aficionado (n): một người hâm mộ
to be into something (phrase): thích một cái gì đó binge watching (n): hành động liên tục xem nhiều tập phim hoặc chương trình truyền hình
a passion for something (phrase): có niềm đam mê cho một cái gì đó arts and crafts (n): thủ công mỹ nghệ 
a big/huge/massive fan of (phrase): một người hâm mộ, siêu hâm mộ của cái gì đó archery (n): bắn cung
to unwind (v): thư giãn ballroom dancing (n): khiêu vũ
to let your hair down (phrase): thư giãn bodybuilding (n): việc tập thể hình
to get into shape (phrase): trở nên cân đối cosplay (n): hóa trang
to be beneficial for mental and physical health (phrase): có lợi cho sức khỏe tinh thần và thể chất fencing (n): đấu kiếm
to strengthen immune system (phrase): tăng cường hệ miễn dịch hang out with friends (phrase): đi chơi với bạn bè

10. Cơ thể con người

Tổng hợp từ vựng C1 chủ đề cơ thể con người nâng cao, tìm hiểu kỹ lưỡng trong bảng dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề cơ thể con người
circulatory system (n): hệ tuần hoàn aorta (n): động mạch chủ
digestive system (n): hệ thống tiêu hóa artery (n): động mạch
bronchial tree (n): hệ thống phế quản capillary (n): mao mạch
endocrine gland (n): tuyến nội tiết  cardiac (adj): thuộc về tim 
excretion (n): bài tiết cerebellum (n): tiểu não 
homeostasis (n): cân bằng nội môi cerebrum (n): đại não
hormone (n): nội tiết tố cranium (n): hộp sọ
immune system (n): hệ thống miễn dịch epidermis (n): biểu bì 
metabolism (n): sự trao đổi chất esophagus (n): thực quản 
pathogen (n): tác nhân gây bệnh hemoglobin (n): huyết sắc tố
reproductive organs (n): cơ quan sinh sản ligament (n): dây chằng
respiration (n): hô hấp neurone/neuron (n): nơ ron thần kinh
skeleton (n): bộ xương plasma (n): huyết tương
femur (n): xương đùi  platelet (n): tiểu cầu
sternum (n): xương ức synapse (n): khớp thần kinh
  ventricle (n): tâm thất

11. Tính cách con người

Hãy cùng IPP tìm hiểu ngay các tính từ miêu tả tính cách con người nâng cao trong bảng dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề tính cách con người
a people person (n): con người của mọi người, người hướng ngoại big-mouth (n): người không biết giữ bí mật
chatterbox (n): người nói nhiều bossyboots (n): người có tính hống hách, thích thống trị người khác và thường bảo họ phải làm gì
cool as a cucumber (n): người bình tĩnh, không dễ buồn bã, phấn khích hay lo lắng cheap-skate (n): kẻ chi li keo kiệt
dark horse (n): người có khả năng lớn hơn những gì họ thể hiện hoặc hơn những gì người khác biết về họ cold fish (n): người rất ít cảm xúc, vô cảm
eager beaver (n): người hăng hái, luôn sẵn sàng làm điều gì đó have a screw loose (phrase): hơi điên hoặc lập dị
happy camper (n): người luôn vui vẻ và hòa đồng moaning minnie (n): người hay phàn nàn về những điều không đáng kể
laid-back (adj): thoải mái, bình tĩnh scrooge (n): người hà tiện, bủn xỉn
life and soul of the party (n): người tràn đầy năng lượng và vui vẻ, là  linh hồn của bữa tiệc wet blanket (n): người luôn bi quan và phàn nàn, thường phá hỏng niềm vui của người khác
smart cookie (n): người có tính cách mạnh mẽ hoặc khá thông minh wimp (n): người yếu đuối, thiếu tự tin
affable (adj): niềm nở, ân cần, nhã nhặn aloof (adj): cách biệt, xa cách
amicable (adj): thân tình, thân ái apathetic (adj): thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững
benevolent (adj): rộng lượng, nhân từ belligerent (adj): hiếu chiến, thích gây gổ
broad-minded (adj): có tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt boisterous (adj): thô lỗ, cộc cằn, ồn ào
chivalrous (adj): hào hiệp, nghĩa hiệp cantankerous (adj): hay gắt gỏng, hay gây gổ, thích cãi nhau
demure (adj): kín đáo, nhún nhường capricious (adj): thất thường
diplomatic (adj): có tính cách ngoại giao, khéo léo trong việc xử trí cynical (adj): hoài nghi, hay chỉ trích
erudite (adj): uyên bác, thông thái dogmatic (adj): giáo điều, độc đoán
exuberant (adj): cởi mở, hồ hởi, hăng hái eccentric (adj): lập dị
genuine (adj): thành thật, chân thành extremist (n): người cực đoan, người quá khích
gregarious (adj): thích giao du, hòa đồng fastidious (adj): cầu kỳ, kiểu cách
imaginative (adj): giàu trí tưởng tượng flamboyant (adj): lòe loẹt, phô trương
level-headed (adj): bình tĩnh, điềm đạm hypocrite (n): người đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa
level-headed (adj): bình tĩnh, điềm đạm idealist (n): người hay lý tưởng hóa, không thực tế
open-hearted (adj): thành thật, tốt bụng, cởi mở impetuous (adj): bốc đồng, hành động thiếu suy nghĩ
open-minded (adj): rộng rãi, phóng khoáng, sẵn sàng tiếp thu cái mới, không thành kiến indolent (adj): lười biếng, biếng nhác
realist (n): người theo chủ nghĩa hiện thực insensitive (adj): không nhạy cảm
risk taker (n): người mạo hiểm, một người thường chấp nhận rủi ro irascible (adj): nóng nảy,cáu kỉnh
rebellious (adj): ương ngạnh, hay chống đối, bất trị materialist (n): người nặng về vật chất, thiên về vật chất
taciturn (adj): it nói, lầm lì, không cởi mở meddlesome (adj): hay xen vào việc của người khác, hay quấy rầy
volatile (adj): không kiên định, hay thay đổi, nhẹ dạ obstinate (adj): ngoan cố, ương ngạnh
obstinate (adj): ngoan cố, ương ngạnh materialist (n): người nặng về vật chất, thiên về vật chất
rebellious (adj): ương ngạnh, hay chống đối, bất trị meddlesome (adj): hay xen vào việc của người khác, hay quấy rầy
volatile (adj): không kiên định, hay thay đổi, nhẹ dạ naive (adj): ngây thơ, cả tin

12. Khoa học & nghiên cứu

Có rất nhiều từ vựng C1 thuộc chủ đề khoa học và nghiên cứu về tế bào, hóa học, vật lý,… Hãy cùng IPP khám phá các từ vựng C1 thuộc topic này nhé!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề Khoa học & Nghiên cứu
assumption (n): giả định  cellulose (n): xenlulozơ
controlled experiment (n): thí nghiệm có kiểm soát chromosome (n): nhiễm sắc thể
empirical (adj): thực nghiệm diffusion (n): sự khuếch tán
evidence (n): bằng chứng osmosis (n): thẩm thấu
hypothesis (n): giả thuyết photosynthesis (n): quang hợp
inference (n): suy luận autotrophic (adj): tự dưỡng
precision (n); độ chính xác chlorophyll (n): chất diệp lục
qualitative data (n): dữ liệu định tính germinate (v): nảy mầm 
quantitative data (n): dữ liệu định lượng  pollinate (v): thụ phấn
clinical trial (n): thử nghiệm lâm sàng  transpiration (n): sự thoát hơi nước
risk assessment (n): đánh giá rủi ro catalyst (n): chất xúc tác
accuracy (n): độ chính xác compound (n): hợp chất
intellectual property (n): sở hữu trí tuệ molecule (n): phân tử
radiation (n): bức xạ precipitate (v): kết tủa 
ultraviolet (n): tia cực tím  amplitude (n): biên độ

13. Vũ trụ không gian

Chủ đề cuối cùng trong bài viết này IPP giới thiệu đến bạn chính là Vũ trụ không gian. Thoạt nghe chắc chắn chúng ta sẽ cảm thấy hoang mang vì topic hiếm gặp trong cuộc sống thường ngày. Nhưng đừng lo, bảng dưới đây sẽ cung cấp một số từ vựng nâng cao, cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh C1: Chủ đề vũ trụ không gian
a constellation (n): chòm sao NASA (National Aeronautics and Space Administration) (n): Cơ quan hàng không và vũ trụ Hoa Kỳ
a solar/lunar eclipse (n): nhật thực/nguyệt thực manned space flight (n): chuyến bay có người lái
acceleration (n): gia tốc space voyages (n): chuyến du hành vào vũ trụ
aerospace (n): hàng không vũ trụ to launch out a on a long voyage (phrase): bắt đầu một cuộc hành trình dài
asteroid (n): tiểu hành tinh weightless condition (n): trạng thái không trọng lượng
astronomy (n): thiên văn học zero gravity (n): trạng thái không trọng lực, không có lực hấp dẫn.
astrobiology (n): sinh học vũ trụ unidentified flying object (UFO)  (n): vật thể bay không xác định
black hole (n): hố đen vũ trụ the Big bang theory (n): lý thuyết vụ nổ lớn
galactic cluster (n): cụm thiên hà exoplanet (n): ngoại hành tinh, hành tinh nằm ngoài hệ mặt trời
cosmological simulation (n): mô phỏng vũ trụ học  

II. Download PDF sách học từ vựng C1 hiệu quả

Để các bạn có thêm nhiều nguồn tài liệu học từ vựng C1 chất lượng, dưới đây IPP đã sưu tầm và tổng hợp các đầu sách uy tín, chất lượng về từ vựng C1. Tải xuống và chăm chỉ luyện tập bạn nhé!

DOWNLOAD NGAY CUỐN ENGLISH USAGE ADVANCED C1 PDF TẠI ĐÂY

Hy vọng từ vựng C1 mà IPP tổng hợp trên đây sẽ giúp bạn nhanh chóng bổ sung vốn kiến thức và sử dụng dễ dàng trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài kiểm tra tiếng Anh. Và đừng quên download tài liệu từ vựng C1 liền tay để học luyện thi hiệu quả tại nhà nhé!

 

Chia sẻ:

Facebook
Twitter
LinkedIn
Pinterest

Danh mục

Học viên điểm cao

Thạc sĩ Tú Phạm

8.5 IELTS OVERALL

  • Đạt 8.5 IELTS Overall (Speaking 9.0)
  • Thạc sĩ Thương mại quốc tế & Quản trị tại Anh Quốc
  • Nhà sáng lập IPP IELTS, hướng dẫn hơn 450 bạn đạt điểm thi đầu ra 7.0+, trong đó có hơn 100 bạn đạt 8.0-8.5
  • Đồng sáng lập PREP.VN – Nền tảng học luyện thi Tiếng Anh Online – 8 năm kinh nghiệm luyện thi IELTS 2013 – 2021
  • Cố vấn học thuật trong các chương trình của Hội Đồng Anh tại Hà Nội và TP. Hồ Chính Minh (2015-2019)
  • Tác giả cuốn sách “38 Chủ điểm từ vựng thiết yếu cho IELTS 7.0+”
  • Tác giả cuốn sách “60 Bài mẫu IELTS Speaking band 8.0″
  • Diễn giả tại nhiều sự kiện về IELTS

Với 8 năm kinh nghiệm hướng dẫn và giảng dạy IELTS, thầy Tú đã ghi dấu ấn với học viên bằng lối tiếp cận kiến thức mới lạ, độc đáo. Thầy đã truyền cảm hứng, vun đắp niềm yêu thích học Tiếng Anh thông qua hoạt động tương tác; từ đó giúp các bạn học viên hình thành và phát triển tư duy ngôn ngữ. Đến với mỗi buổi học, thầy Tú luôn tạo cảm giác thoải mái và gần gũi để học viên dễ dàng thích nghi và tiếp thu kiến thức mới.

Ms Trần Anh Thư

8.5 IELTS OVERALL

  • Đạt 8.5 IELTS Overall
  • 6 năm kinh nghiệm luyện thi IELTS
  • Giảng viên Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc Gia Hà Nội
  • Cử nhân Sư phạm ngôn ngữ Anh, Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc Gia Hà Nội
  • Thạc sĩ TESOL (Chứng chỉ quốc tế về phương pháp giảng dạy tiếng Anh)
  • Victoria University, Melbourne, Australia
  • Tham gia biên soạn Sách giáo khoa Tiếng Anh của NXB Đại học Sư Phạm và National Geographic Learning

“Tận tình, tỉ mỉ, chân thành” là những từ học viên miêu tả về phong cách giảng dạy của cô Anh Thư. Cô áp dụng phương pháp tiếp cận rất cụ thể giúp học viên nắm vững kiến thức và tự tin sau mỗi buổi học. Bên cạnh khối thành tích khủng, cô Anh Thư luôn khiến học viên yêu quý bởi tính cách gần gũi, thân thiện và nụ cười rạng rỡ đầy sức sống.